Trực Tiếp Xổ Số TP. HCM, XSHCM Ngày 16/02/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM - KQXS HCM
| T.Hai | Loại vé: 2C2 |
| 100N | 72 |
| 200N | 542 |
| 400N | 2093 3481 7926 |
| 1TR | 8557 |
| 3TR | 80087 49303 23821 74685 99390 56202 41859 |
| 10TR | 87772 25357 |
| 15TR | 60136 |
| 30TR | 43599 |
| 2Tỷ | 549645 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số TP. HCM ngày 16/02/2026
| 0 | 03 02 | 5 | 57 59 57 |
| 1 | 6 | ||
| 2 | 26 21 | 7 | 72 72 |
| 3 | 36 | 8 | 81 87 85 |
| 4 | 42 45 | 9 | 93 90 99 |
TP. HCM - 16/02/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9390 | 3481 3821 | 72 542 6202 7772 | 2093 9303 | 4685 9645 | 7926 0136 | 8557 0087 5357 | 1859 3599 |
Thống kê Xổ Số TP. HCM - Xổ số Miền Nam đến Ngày 16/02/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
42 4 Ngày - 4 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
40
24 lần
33
23 lần
39
22 lần
37
21 lần
75
16 lần
27
15 lần
46
14 lần
10
13 lần
29
13 lần
38
13 lần
61
11 lần
41
10 lần
88
10 lần
91
10 lần
95
10 lần
25
9 lần
48
9 lần
83
9 lần
84
9 lần
14
8 lần
51
8 lần
68
8 lần
78
8 lần
44
7 lần
52
7 lần
55
7 lần
94
7 lần
96
7 lần
97
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 42 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 09 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 56 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 79 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 86 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 42 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 56 | 5 Lần | Giảm
1 |
|
| 60 | 5 Lần | Giảm
1 |
|
| 04 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 05 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 09 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 20 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 86 | 4 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 42 | 13 Lần | Tăng
1 |
|
| 85 | 12 Lần | Tăng
1 |
|
| 22 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 20 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 46 | 10 Lần | Giảm
1 |
|
| 62 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 69 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 78 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 90 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 05 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 44 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 60 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 80 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 82 | 9 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số TP. HCM TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 14 Lần |
3 |
0 | 11 Lần |
4 |
||
| 7 Lần |
3 |
1 | 7 Lần |
1 |
||
| 9 Lần |
3 |
2 | 15 Lần |
7 |
||
| 4 Lần |
1 |
3 | 9 Lần |
2 |
||
| 9 Lần |
2 |
4 | 6 Lần |
1 |
||
| 9 Lần |
3 |
5 | 7 Lần |
3 |
||
| 12 Lần |
3 |
6 | 12 Lần |
1 |
||
| 13 Lần |
3 |
7 | 9 Lần |
3 |
||
| 5 Lần | 0
|
8 | 3 Lần |
1 |
||
| 8 Lần |
5 |
9 | 11 Lần |
1 |
||

Tăng
1
Không tăng
Giảm
1