Trực Tiếp Xổ Số Hải Phòng, XSHP Ngày 04/09/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng - KQXS HP
| T.Sáu | Hải Phòng |
| ĐB |
8-2-13-6-9-4 FV 50066
|
| G.Nhất | 71152 |
| G.Nhì | 34677 11336 |
| G.Ba | 31123 91287 35599 38872 70150 30636 |
| G.Tư | 8795 2876 3557 6896 |
| G.Năm | 1372 8325 0353 0211 7949 0185 |
| G.Sáu | 053 732 243 |
| G.Bảy | 06 14 74 88 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Hải Phòng ngày 04/09/2026
| 0 | 06 | 5 | 52 50 57 53 53 |
| 1 | 11 14 | 6 | 66 |
| 2 | 23 25 | 7 | 77 72 76 72 74 |
| 3 | 36 36 32 | 8 | 87 85 88 |
| 4 | 49 43 | 9 | 99 95 96 |
Hải Phòng - 04/09/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0150 | 0211 | 1152 8872 1372 732 | 1123 0353 053 243 | 14 74 | 8795 8325 0185 | 1336 0636 2876 6896 06 0066 | 4677 1287 3557 | 88 | 5599 7949 |
Thống kê Xổ số Hải Phòng - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 04/09/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
95 4 Ngày - 4 lần
99 3 Ngày - 4 lần
49 2 Ngày - 2 lần
50 2 Ngày - 3 lần
76 2 Ngày - 2 lần
77 2 Ngày - 2 lần
96 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
03
25 lần
12
15 lần
00
12 lần
28
12 lần
01
11 lần
63
11 lần
84
10 lần
91
10 lần
48
9 lần
71
9 lần
92
9 lần
97
9 lần
16
8 lần
31
8 lần
73
8 lần
02
7 lần
26
7 lần
58
7 lần
93
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 80 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 09 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 20 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 43 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 50 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 95 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 99 | 4 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 13 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 50 | 7 Lần | Tăng
1 |
|
| 24 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 43 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 53 | 6 Lần | Tăng
2 |
|
| 80 | 6 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 54 | 16 Lần | Không tăng
|
|
| 09 | 15 Lần | Giảm
1 |
|
| 13 | 14 Lần | Không tăng
|
|
| 44 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 76 | 13 Lần | Tăng
1 |
|
| 32 | 12 Lần | Tăng
1 |
|
| 42 | 12 Lần | Giảm
1 |
|
| 50 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 77 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 80 | 12 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Hải Phòng TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 11 Lần |
2 |
0 | 20 Lần | 0
|
||
| 13 Lần |
4 |
1 | 6 Lần |
1 |
||
| 13 Lần |
2 |
2 | 11 Lần |
2 |
||
| 20 Lần |
7 |
3 | 11 Lần |
4 |
||
| 11 Lần |
4 |
4 | 15 Lần |
4 |
||
| 20 Lần |
8 |
5 | 17 Lần |
8 |
||
| 11 Lần |
2 |
6 | 12 Lần |
3 |
||
| 12 Lần |
4 |
7 | 11 Lần |
1 |
||
| 10 Lần |
2 |
8 | 13 Lần |
2 |
||
| 14 Lần |
4 |
9 | 19 Lần |
2 |
||


Không tăng
Tăng
1
Giảm
1