Trực Tiếp Xổ Số Quảng Bình, XSQB Ngày 08/10/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Bình - KQXS QB
| T.Năm | Loại vé: XSQB |
| 100N | 01 |
| 200N | 374 |
| 400N | 3586 4963 8420 |
| 1TR | 9050 |
| 3TR | 90133 95014 21487 84446 76155 38419 11272 |
| 10TR | 94700 34222 |
| 15TR | 39566 |
| 30TR | 40459 |
| 2Tỷ | 071915 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 08/10/2026
| 0 | 01 00 | 5 | 50 55 59 |
| 1 | 14 19 15 | 6 | 63 66 |
| 2 | 20 22 | 7 | 74 72 |
| 3 | 33 | 8 | 86 87 |
| 4 | 46 | 9 |
Quảng Bình - 08/10/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8420 9050 4700 | 01 | 1272 4222 | 4963 0133 | 374 5014 | 6155 1915 | 3586 4446 9566 | 1487 | 8419 0459 |
Thống kê Xổ Số Quảng Bình - Xổ số Miền Trung đến Ngày 08/10/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
88
32 lần
27
21 lần
52
19 lần
75
19 lần
77
19 lần
06
16 lần
92
16 lần
84
15 lần
98
15 lần
31
12 lần
41
11 lần
45
11 lần
78
11 lần
11
10 lần
37
10 lần
39
10 lần
61
9 lần
69
9 lần
18
8 lần
32
8 lần
81
8 lần
96
8 lần
04
7 lần
21
7 lần
34
7 lần
35
7 lần
58
7 lần
73
7 lần
90
7 lần
93
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 48 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 55 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 40 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 46 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 50 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 63 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 74 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 86 | 3 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 29 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 55 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 02 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 30 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 40 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 46 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 48 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 99 | 4 Lần | Giảm
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 30 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 89 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 01 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 20 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 53 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 16 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 26 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 36 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 48 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 54 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 65 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 82 | 9 Lần | Giảm
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Bình TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 9 Lần |
5 |
0 | 12 Lần | 0
|
||
| 8 Lần |
6 |
1 | 4 Lần |
3 |
||
| 10 Lần | 0
|
2 | 12 Lần |
6 |
||
| 5 Lần | 0
|
3 | 10 Lần |
2 |
||
| 12 Lần |
2 |
4 | 6 Lần |
1 |
||
| 13 Lần |
4 |
5 | 9 Lần |
1 |
||
| 7 Lần |
2 |
6 | 14 Lần |
3 |
||
| 9 Lần |
1 |
7 | 7 Lần |
2 |
||
| 11 Lần |
4 |
8 | 6 Lần |
1 |
||
| 6 Lần |
2 |
9 | 10 Lần |
3 |
||

Không tăng
Tăng
1
Giảm
1