Trực Tiếp Xổ Số Quảng Trị, XSQT Ngày 29/10/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Trị - KQXS QT
| T.Năm | Loại vé: XSQT |
| 100N | 95 |
| 200N | 990 |
| 400N | 9038 2845 0595 |
| 1TR | 5732 |
| 3TR | 21663 91606 35598 66172 26963 66866 44114 |
| 10TR | 26043 09675 |
| 15TR | 06154 |
| 30TR | 19264 |
| 2Tỷ | 157177 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Trị ngày 29/10/2026
| 0 | 06 | 5 | 54 |
| 1 | 14 | 6 | 63 63 66 64 |
| 2 | 7 | 72 75 77 | |
| 3 | 38 32 | 8 | |
| 4 | 45 43 | 9 | 95 90 95 98 |
Quảng Trị - 29/10/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
990 | 5732 6172 | 1663 6963 6043 | 4114 6154 9264 | 95 2845 0595 9675 | 1606 6866 | 7177 | 9038 5598 |
Thống kê Xổ Số Quảng Trị - Xổ số Miền Trung đến Ngày 29/10/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
60
32 lần
08
28 lần
42
23 lần
48
17 lần
09
16 lần
73
16 lần
33
15 lần
21
14 lần
50
14 lần
89
13 lần
93
13 lần
29
12 lần
92
12 lần
55
11 lần
62
11 lần
82
11 lần
59
10 lần
61
10 lần
67
10 lần
10
9 lần
46
9 lần
57
9 lần
76
9 lần
01
8 lần
15
8 lần
20
8 lần
85
8 lần
00
7 lần
18
7 lần
44
7 lần
83
7 lần
88
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 31 | 5 Lần | Giảm
1 |
|
| 17 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 80 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 90 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 43 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 63 | 3 Lần | Tăng
2 |
|
| 78 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 86 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 80 | 7 Lần | Giảm
1 |
|
| 31 | 6 Lần | Giảm
1 |
|
| 98 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 17 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 95 | 5 Lần | Tăng
2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 05 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 17 | 10 Lần | Giảm
1 |
|
| 31 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 14 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 25 | 9 Lần | Giảm
2 |
|
| 34 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 80 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 38 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 56 | 8 Lần | Giảm
1 |
|
| 57 | 8 Lần | Giảm
1 |
|
| 75 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 79 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 90 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 95 | 8 Lần | Tăng
2 |
|
| 98 | 8 Lần | Tăng
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Trị TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 4 Lần |
2 |
0 | 13 Lần |
3 |
||
| 12 Lần |
3 |
1 | 12 Lần | 0
|
||
| 6 Lần |
2 |
2 | 7 Lần |
3 |
||
| 13 Lần |
2 |
3 | 10 Lần |
4 |
||
| 7 Lần |
1 |
4 | 7 Lần |
2 |
||
| 7 Lần |
2 |
5 | 9 Lần |
3 |
||
| 9 Lần |
4 |
6 | 8 Lần |
2 |
||
| 12 Lần |
1 |
7 | 10 Lần |
1 |
||
| 10 Lần |
2 |
8 | 8 Lần |
1 |
||
| 10 Lần |
3 |
9 | 6 Lần |
1 |
||

Giảm
1
Không tăng
Tăng
1