Trực Tiếp Xổ Số Hà Nội, XSHN Ngày 30/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - KQXS HN
| T.Năm | Hà Nội |
| ĐB |
2-13-1-10-6-15 ZE 82075
|
| G.Nhất | 36057 |
| G.Nhì | 15774 56957 |
| G.Ba | 35292 04025 54556 19779 55983 32357 |
| G.Tư | 8296 0013 0284 2330 |
| G.Năm | 9054 6999 6997 5730 4051 4344 |
| G.Sáu | 006 621 473 |
| G.Bảy | 30 19 98 74 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Hà Nội ngày 30/04/2026
| 0 | 06 | 5 | 57 57 56 57 54 51 |
| 1 | 13 19 | 6 | |
| 2 | 25 21 | 7 | 74 79 73 74 75 |
| 3 | 30 30 30 | 8 | 83 84 |
| 4 | 44 | 9 | 92 96 99 97 98 |
Hà Nội - 30/04/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2330 5730 30 | 4051 621 | 5292 | 5983 0013 473 | 5774 0284 9054 4344 74 | 4025 2075 | 4556 8296 006 | 6057 6957 2357 6997 | 98 | 9779 6999 19 |
Thống kê Xổ số Hà Nội - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 30/04/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
55
19 lần
80
15 lần
24
14 lần
88
13 lần
16
11 lần
03
9 lần
23
9 lần
50
8 lần
62
8 lần
90
8 lần
17
7 lần
29
7 lần
43
7 lần
52
7 lần
77
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 57 | 5 Lần | Tăng
3 |
|
| 06 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 39 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 61 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 96 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 97 | 4 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 32 | 7 Lần | Không tăng
|
|
| 61 | 7 Lần | Không tăng
|
|
| 06 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 21 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 31 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 39 | 6 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 14 | 17 Lần | Không tăng
|
|
| 56 | 15 Lần | Tăng
1 |
|
| 57 | 15 Lần | Tăng
3 |
|
| 94 | 15 Lần | Không tăng
|
|
| 39 | 14 Lần | Không tăng
|
|
| 32 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 61 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 96 | 13 Lần | Tăng
1 |
|
| 02 | 12 Lần | Giảm
1 |
|
| 08 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 30 | 12 Lần | Tăng
3 |
|
| 41 | 12 Lần | Giảm
1 |
|
| 45 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 52 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 73 | 12 Lần | Tăng
1 |
|
| 81 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 87 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 95 | 12 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Hà Nội TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 17 Lần |
4 |
0 | 12 Lần |
5 |
||
| 11 Lần |
3 |
1 | 19 Lần |
1 |
||
| 13 Lần |
2 |
2 | 8 Lần | 0
|
||
| 14 Lần |
2 |
3 | 10 Lần |
2 |
||
| 11 Lần |
1 |
4 | 19 Lần |
8 |
||
| 14 Lần |
6 |
5 | 9 Lần | 0
|
||
| 15 Lần |
1 |
6 | 16 Lần |
5 |
||
| 10 Lần |
2 |
7 | 15 Lần |
1 |
||
| 11 Lần |
3 |
8 | 11 Lần |
1 |
||
| 19 Lần |
3 |
9 | 16 Lần |
6 |
||


Tăng
3
Không tăng
Giảm
1