Trực Tiếp Xổ Số Bến Tre, XSBTR Ngày 10/02/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bến Tre - KQXS BTR
| T.Ba | Loại vé: K06T02 |
| 100N | 73 |
| 200N | 391 |
| 400N | 4461 3115 1505 |
| 1TR | 6213 |
| 3TR | 31551 19784 42631 49120 52364 64587 01454 |
| 10TR | 37360 28062 |
| 15TR | 03014 |
| 30TR | 43525 |
| 2Tỷ | 961443 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bến Tre ngày 10/02/2026
| 0 | 05 | 5 | 51 54 |
| 1 | 15 13 14 | 6 | 61 64 60 62 |
| 2 | 20 25 | 7 | 73 |
| 3 | 31 | 8 | 84 87 |
| 4 | 43 | 9 | 91 |
Bến Tre - 10/02/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9120 7360 | 391 4461 1551 2631 | 8062 | 73 6213 1443 | 9784 2364 1454 3014 | 3115 1505 3525 | 4587 |
Thống kê Xổ Số Bến Tre - Xổ số Miền Nam đến Ngày 10/02/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
48
47 lần
41
24 lần
98
22 lần
16
20 lần
23
16 lần
30
15 lần
39
15 lần
69
13 lần
06
12 lần
11
12 lần
32
12 lần
50
12 lần
76
12 lần
88
12 lần
04
10 lần
34
10 lần
46
9 lần
56
9 lần
27
8 lần
29
8 lần
02
7 lần
42
7 lần
65
7 lần
66
7 lần
77
7 lần
79
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 14 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 31 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 33 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 60 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 92 | 3 Lần | Giảm
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 31 | 7 Lần | Tăng
1 |
|
| 14 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 20 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 21 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 33 | 5 Lần | Giảm
1 |
|
| 61 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 64 | 5 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 20 | 12 Lần | Tăng
1 |
|
| 25 | 11 Lần | Tăng
1 |
|
| 31 | 11 Lần | Tăng
1 |
|
| 52 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 90 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 92 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 54 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 61 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 68 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 04 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 18 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 26 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 29 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 33 | 8 Lần | Giảm
1 |
|
| 56 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 72 | 8 Lần | Giảm
1 |
|
| 78 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 95 | 8 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Bến Tre TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 10 Lần |
1 |
0 | 10 Lần |
2 |
||
| 8 Lần | 0
|
1 | 13 Lần |
5 |
||
| 10 Lần |
4 |
2 | 10 Lần |
5 |
||
| 8 Lần |
2 |
3 | 11 Lần |
3 |
||
| 7 Lần |
1 |
4 | 12 Lần |
3 |
||
| 7 Lần | 0
|
5 | 14 Lần |
4 |
||
| 9 Lần |
4 |
6 | 1 Lần |
1 |
||
| 9 Lần |
4 |
7 | 7 Lần | 0
|
||
| 9 Lần |
2 |
8 | 7 Lần |
1 |
||
| 13 Lần |
4 |
9 | 5 Lần |
2 |
||

Tăng
1
Không tăng
Giảm
1