Trực Tiếp Xổ Số Bắc Ninh, XSBN Ngày 04/03/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh - KQXS BN
| T.Tư | Bắc Ninh |
| ĐB |
16-5-12-10-7-11-13-20 XY 10619
|
| G.Nhất | 13245 |
| G.Nhì | 69150 47741 |
| G.Ba | 26251 44791 25742 09992 40402 26367 |
| G.Tư | 3409 4837 1862 5415 |
| G.Năm | 8642 0031 0073 4613 7360 3672 |
| G.Sáu | 895 439 658 |
| G.Bảy | 05 26 91 35 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bắc Ninh ngày 04/03/2026
| 0 | 02 09 05 | 5 | 50 51 58 |
| 1 | 15 13 19 | 6 | 67 62 60 |
| 2 | 26 | 7 | 73 72 |
| 3 | 37 31 39 35 | 8 | |
| 4 | 45 41 42 42 | 9 | 91 92 95 91 |
Bắc Ninh - 04/03/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9150 7360 | 7741 6251 4791 0031 91 | 5742 9992 0402 1862 8642 3672 | 0073 4613 | 3245 5415 895 05 35 | 26 | 6367 4837 | 658 | 3409 439 0619 |
Thống kê Xổ số Bắc Ninh - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 04/03/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
02 3 Ngày - 4 lần
13 2 Ngày - 2 lần
31 2 Ngày - 2 lần
35 2 Ngày - 2 lần
50 2 Ngày - 2 lần
67 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
06
20 lần
11
15 lần
00
14 lần
03
14 lần
81
13 lần
12
12 lần
14
10 lần
08
9 lần
74
9 lần
29
8 lần
36
8 lần
61
8 lần
85
8 lần
97
8 lần
23
7 lần
27
7 lần
68
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 02 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 39 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 01 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 09 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 21 | 4 Lần | Giảm
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 39 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 21 | 7 Lần | Không tăng
|
|
| 49 | 7 Lần | Không tăng
|
|
| 67 | 7 Lần | Không tăng
|
|
| 44 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 57 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 58 | 6 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 78 | 16 Lần | Không tăng
|
|
| 64 | 15 Lần | Không tăng
|
|
| 17 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 22 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 44 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 89 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 21 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 24 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 32 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 39 | 12 Lần | Tăng
1 |
|
| 67 | 12 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Bắc Ninh TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 11 Lần |
1 |
0 | 16 Lần |
3 |
||
| 10 Lần |
3 |
1 | 15 Lần |
2 |
||
| 10 Lần | 0
|
2 | 19 Lần |
6 |
||
| 19 Lần |
3 |
3 | 10 Lần |
1 |
||
| 20 Lần |
5 |
4 | 10 Lần | 0
|
||
| 17 Lần |
6 |
5 | 11 Lần |
4 |
||
| 14 Lần |
5 |
6 | 12 Lần |
7 |
||
| 9 Lần | 0
|
7 | 10 Lần |
1 |
||
| 7 Lần |
1 |
8 | 12 Lần |
1 |
||
| 18 Lần |
5 |
9 | 20 Lần |
2 |
||


Tăng
1
Không tăng
Giảm
1