KẾT QUẢ XỔ SỐ VietLott - KQXS VIETLOTT
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN MEGA 6/45
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Mega 6/45
Kỳ Vé: #000551
Kỳ Vé: #000551
|
Giá Trị Jackpot
Số lượng trúng giải kỳ này
39,393,760,000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 39,393,760,000 |
| Giải nhất | 5 số | 30 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 1,398 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 20,904 | 30.000đ |
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000122 | T.Sáu, ngày 31/01/2020
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
965 868 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
278 058 252 647 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
362 527 147 075 541 001 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
888 725 825 509 595 844 092 062 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 92 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 139 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 139 | Giải ba - 10Tr | 6 |
| Giải tư - 100K | 233 | Giải tư - 5Tr | 2 |
| Giải năm - 1Tr | 41 | ||
| Giải sáu - 150K | 312 | ||
| Giải bảy - 40K | 2,770 | ||
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #000389
Kỳ Vé: #000389
|
12 18 28 30 47 50 41 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
47,938,521,450
Giá Trị Jackpot 2
3,610,751,850
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 47,938,521,450 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 1 | 3,610,751,850 |
| Giải nhất | 5 số | 7 | 40 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 636 | 500.000đ |
| Giải ba | 3 số | 12,449 | 50.000đ |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN MEGA 6/45
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Mega 6/45
Kỳ Vé: #000550
Kỳ Vé: #000550
|
Giá Trị Jackpot
Số lượng trúng giải kỳ này
35,767,812,500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 35,767,812,500 |
| Giải nhất | 5 số | 18 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 1,034 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 16,394 | 30.000đ |
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000121 | T.Tư, ngày 29/01/2020
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
321 522 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
541 432 652 238 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
287 351 527 344 885 934 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
162 354 894 566 593 572 759 280 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 33 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 82 | Giải nhì - 40Tr | 20 |
| Giải ba - 210K | 85 | Giải ba - 10Tr | 1 |
| Giải tư - 100K | 206 | Giải tư - 5Tr | 1 |
| Giải năm - 1Tr | 29 | ||
| Giải sáu - 150K | 172 | ||
| Giải bảy - 40K | 1,622 | ||
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #000388
Kỳ Vé: #000388
|
01 20 24 33 40 55 46 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
45,952,786,650
Giá Trị Jackpot 2
3,390,114,650
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 45,952,786,650 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3,390,114,650 |
| Giải nhất | 5 số | 5 | 40 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 547 | 500.000đ |
| Giải ba | 3 số | 11,130 | 50.000đ |
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000120 | T.Hai, ngày 27/01/2020
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
325 026 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
958 271 873 522 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
691 529 506 275 390 020 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
809 924 759 383 495 760 108 937 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 36 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 111 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 227 | Giải ba - 10Tr | 2 |
| Giải tư - 100K | 154 | Giải tư - 5Tr | 6 |
| Giải năm - 1Tr | 26 | ||
| Giải sáu - 150K | 294 | ||
| Giải bảy - 40K | 2,518 | ||
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN MEGA 6/45
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Mega 6/45
Kỳ Vé: #000549
Kỳ Vé: #000549
|
Giá Trị Jackpot
Số lượng trúng giải kỳ này
32,663,745,000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 32,663,745,000 |
| Giải nhất | 5 số | 30 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 1,183 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 18,837 | 30.000đ |
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #000387
Kỳ Vé: #000387
|
09 15 18 25 31 49 46 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
44,100,944,850
Giá Trị Jackpot 2
3,184,354,450
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 44,100,944,850 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3,184,354,450 |
| Giải nhất | 5 số | 8 | 40 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 609 | 500.000đ |
| Giải ba | 3 số | 12,262 | 50.000đ |
Tường Thuật Trực Tiếp
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
46 ( 12 ngày )
29 ( 9 ngày )
35 ( 9 ngày )
39 ( 8 ngày )
57 ( 8 ngày )
64 ( 7 ngày )
83 ( 7 ngày )
84 ( 7 ngày )
17 ( 6 ngày )
49 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
53 ( 23 ngày )
71 ( 21 ngày )
35 ( 15 ngày )
98 ( 14 ngày )
41 ( 13 ngày )
50 ( 13 ngày )
15 ( 12 ngày )
39 ( 10 ngày )
54 ( 9 ngày )
59 ( 9 ngày )
89 ( 9 ngày )
|
