KẾT QUẢ XỔ SỐ Điện Toán Max3D Ngày 28/09/2026 - KQXS MAX3D
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001138 | T.Hai, ngày 28/09/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
905 659 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
051 815 859 220 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
389 903 332 994 222 076 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
543 846 557 411 235 549 668 274 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 175 | Giải nhất - 1Tỷ | 1 |
| Giải nhì - 350K | 78 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 203 | Giải ba - 10Tr | 4 |
| Giải tư - 100K | 346 | Giải tư - 5Tr | 9 |
| Giải năm - 1Tr | 52 | ||
| Giải sáu - 150K | 435 | ||
| Giải bảy - 40K | 5,216 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001137 | T.Sáu, ngày 25/09/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
710 292 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
971 152 999 418 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
428 987 474 361 095 465 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
967 101 913 596 597 132 514 155 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 28 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 118 | Giải nhì - 40Tr | 3 |
| Giải ba - 210K | 189 | Giải ba - 10Tr | 0 |
| Giải tư - 100K | 206 | Giải tư - 5Tr | 2 |
| Giải năm - 1Tr | 36 | ||
| Giải sáu - 150K | 281 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,597 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001136 | T.Tư, ngày 23/09/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
664 446 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
344 893 967 687 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
169 432 832 800 755 330 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
900 078 227 050 820 147 006 791 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 20 | Giải nhất - 1Tỷ | 2 |
| Giải nhì - 350K | 118 | Giải nhì - 40Tr | 1 |
| Giải ba - 210K | 104 | Giải ba - 10Tr | 0 |
| Giải tư - 100K | 164 | Giải tư - 5Tr | 0 |
| Giải năm - 1Tr | 27 | ||
| Giải sáu - 150K | 286 | ||
| Giải bảy - 40K | 2,856 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001135 | T.Hai, ngày 21/09/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
477 138 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
433 340 566 031 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
413 941 583 864 830 994 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
341 361 203 152 097 066 100 971 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 69 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 266 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 194 | Giải ba - 10Tr | 1 |
| Giải tư - 100K | 239 | Giải tư - 5Tr | 7 |
| Giải năm - 1Tr | 53 | ||
| Giải sáu - 150K | 560 | ||
| Giải bảy - 40K | 4,413 | ||
Tường Thuật Trực Tiếp
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
41 ( 14 ngày )
30 ( 13 ngày )
77 ( 12 ngày )
57 ( 11 ngày )
60 ( 11 ngày )
98 ( 11 ngày )
38 ( 10 ngày )
39 ( 9 ngày )
49 ( 9 ngày )
|
Miền Bắc
|
95 ( 19 ngày )
01 ( 17 ngày )
58 ( 14 ngày )
13 ( 8 ngày )
31 ( 8 ngày )
59 ( 8 ngày )
72 ( 8 ngày )
36 ( 7 ngày )
09 ( 6 ngày )
38 ( 6 ngày )
42 ( 6 ngày )
78 ( 6 ngày )
88 ( 6 ngày )
94 ( 6 ngày )
|







