KẾT QUẢ XỔ SỐ Điện Toán Max3D Ngày 05/10/2026 - KQXS MAX3D
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001141 | T.Hai, ngày 05/10/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
546 085 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
472 486 159 586 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
525 877 261 110 123 238 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
399 183 166 713 699 490 993 152 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 80 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 201 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 326 | Giải ba - 10Tr | 7 |
| Giải tư - 100K | 277 | Giải tư - 5Tr | 4 |
| Giải năm - 1Tr | 82 | ||
| Giải sáu - 150K | 503 | ||
| Giải bảy - 40K | 5,790 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001140 | T.Sáu, ngày 02/10/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
357 728 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
045 569 394 807 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
373 141 435 221 726 895 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
234 060 599 249 035 380 736 076 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 52 | Giải nhất - 1Tỷ | 1 |
| Giải nhì - 350K | 71 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 137 | Giải ba - 10Tr | 3 |
| Giải tư - 100K | 174 | Giải tư - 5Tr | 2 |
| Giải năm - 1Tr | 32 | ||
| Giải sáu - 150K | 447 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,217 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001139 | T.Tư, ngày 30/09/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
788 239 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
193 864 436 607 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
441 030 217 500 179 727 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
316 690 994 965 129 442 465 958 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 51 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 56 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 150 | Giải ba - 10Tr | 1 |
| Giải tư - 100K | 156 | Giải tư - 5Tr | 18 |
| Giải năm - 1Tr | 47 | ||
| Giải sáu - 150K | 476 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,460 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001138 | T.Hai, ngày 28/09/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
905 659 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
051 815 859 220 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
389 903 332 994 222 076 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
543 846 557 411 235 549 668 274 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 175 | Giải nhất - 1Tỷ | 1 |
| Giải nhì - 350K | 78 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 203 | Giải ba - 10Tr | 4 |
| Giải tư - 100K | 346 | Giải tư - 5Tr | 9 |
| Giải năm - 1Tr | 52 | ||
| Giải sáu - 150K | 435 | ||
| Giải bảy - 40K | 5,216 | ||
Tường Thuật Trực Tiếp
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
15 ( 14 ngày )
22 ( 12 ngày )
32 ( 11 ngày )
46 ( 11 ngày )
53 ( 10 ngày )
74 ( 10 ngày )
19 ( 9 ngày )
03 ( 8 ngày )
76 ( 8 ngày )
|
Miền Bắc
|
64 ( 20 ngày )
32 ( 19 ngày )
00 ( 14 ngày )
07 ( 14 ngày )
83 ( 13 ngày )
29 ( 12 ngày )
85 ( 11 ngày )
25 ( 10 ngày )
08 ( 9 ngày )
|







