KẾT QUẢ XỔ SỐ Điện Toán Max3D Ngày 09/10/2026 - KQXS MAX3D
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001143 | T.Sáu, ngày 09/10/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
787 766 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
325 609 023 752 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
683 996 524 970 478 895 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
098 564 375 177 916 593 291 006 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 60 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 112 | Giải nhì - 40Tr | 2 |
| Giải ba - 210K | 140 | Giải ba - 10Tr | 5 |
| Giải tư - 100K | 187 | Giải tư - 5Tr | 4 |
| Giải năm - 1Tr | 56 | ||
| Giải sáu - 150K | 465 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,495 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001142 | T.Tư, ngày 07/10/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
243 573 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
479 006 503 757 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
268 839 884 136 483 404 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
090 879 231 080 866 629 308 328 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 49 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 110 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 200 | Giải ba - 10Tr | 8 |
| Giải tư - 100K | 197 | Giải tư - 5Tr | 15 |
| Giải năm - 1Tr | 75 | ||
| Giải sáu - 150K | 453 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,746 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001141 | T.Hai, ngày 05/10/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
546 085 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
472 486 159 586 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
525 877 261 110 123 238 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
399 183 166 713 699 490 993 152 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 80 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 201 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 326 | Giải ba - 10Tr | 7 |
| Giải tư - 100K | 277 | Giải tư - 5Tr | 4 |
| Giải năm - 1Tr | 82 | ||
| Giải sáu - 150K | 503 | ||
| Giải bảy - 40K | 5,790 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001140 | T.Sáu, ngày 02/10/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
357 728 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
045 569 394 807 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
373 141 435 221 726 895 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
234 060 599 249 035 380 736 076 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 52 | Giải nhất - 1Tỷ | 1 |
| Giải nhì - 350K | 71 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 137 | Giải ba - 10Tr | 3 |
| Giải tư - 100K | 174 | Giải tư - 5Tr | 2 |
| Giải năm - 1Tr | 32 | ||
| Giải sáu - 150K | 447 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,217 | ||
Tường Thuật Trực Tiếp
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
15 ( 14 ngày )
22 ( 12 ngày )
32 ( 11 ngày )
46 ( 11 ngày )
53 ( 10 ngày )
74 ( 10 ngày )
19 ( 9 ngày )
03 ( 8 ngày )
76 ( 8 ngày )
|
Miền Bắc
|
64 ( 20 ngày )
32 ( 19 ngày )
00 ( 14 ngày )
07 ( 14 ngày )
83 ( 13 ngày )
29 ( 12 ngày )
85 ( 11 ngày )
25 ( 10 ngày )
08 ( 9 ngày )
|







