KẾT QUẢ XỔ SỐ Điện Toán Max3D Ngày 26/04/2021 - KQXS MAX3D
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000304 | T.Hai, ngày 26/04/2021
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
337 470 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
803 822 990 945 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
800 105 649 706 849 463 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
615 726 886 641 474 393 261 326 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 47 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 60 | Giải nhì - 40Tr | 4 |
| Giải ba - 210K | 97 | Giải ba - 10Tr | 2 |
| Giải tư - 100K | 548 | Giải tư - 5Tr | 25 |
| Giải năm - 1Tr | 64 | ||
| Giải sáu - 150K | 366 | ||
| Giải bảy - 40K | 4,670 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000303 | T.Sáu, ngày 23/04/2021
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
993 890 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
444 551 868 604 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
227 258 078 412 969 137 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
675 818 396 013 234 182 570 539 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 43 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 81 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 156 | Giải ba - 10Tr | 8 |
| Giải tư - 100K | 162 | Giải tư - 5Tr | 1 |
| Giải năm - 1Tr | 26 | ||
| Giải sáu - 150K | 275 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,224 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000302 | T.Tư, ngày 21/04/2021
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
532 419 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
247 375 499 321 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
007 958 510 265 376 047 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
196 224 515 832 596 940 847 720 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 35 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 117 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 90 | Giải ba - 10Tr | 2 |
| Giải tư - 100K | 135 | Giải tư - 5Tr | 2 |
| Giải năm - 1Tr | 28 | ||
| Giải sáu - 150K | 396 | ||
| Giải bảy - 40K | 2,944 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000301 | T.Hai, ngày 19/04/2021
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
990 222 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
023 411 797 884 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
730 225 867 017 231 457 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
145 548 367 835 228 704 051 690 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 55 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 103 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 175 | Giải ba - 10Tr | 16 |
| Giải tư - 100K | 253 | Giải tư - 5Tr | 0 |
| Giải năm - 1Tr | 55 | ||
| Giải sáu - 150K | 393 | ||
| Giải bảy - 40K | 4,011 | ||
Tường Thuật Trực Tiếp
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
00 ( 13 ngày )
80 ( 12 ngày )
40 ( 11 ngày )
57 ( 11 ngày )
72 ( 10 ngày )
21 ( 8 ngày )
03 ( 7 ngày )
08 ( 7 ngày )
52 ( 7 ngày )
59 ( 7 ngày )
|
Miền Bắc
|
31 ( 14 ngày )
06 ( 13 ngày )
74 ( 13 ngày )
24 ( 12 ngày )
28 ( 12 ngày )
52 ( 12 ngày )
44 ( 11 ngày )
71 ( 11 ngày )
05 ( 9 ngày )
58 ( 9 ngày )
97 ( 9 ngày )
|







