KẾT QUẢ XỔ SỐ Điện Toán Max3D Ngày 30/04/2021 - KQXS MAX3D
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000306 | T.Sáu, ngày 30/04/2021
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
380 919 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
263 039 556 562 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
810 287 123 368 771 450 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
622 721 830 987 237 536 350 546 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 17 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 74 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 180 | Giải ba - 10Tr | 1 |
| Giải tư - 100K | 186 | Giải tư - 5Tr | 4 |
| Giải năm - 1Tr | 22 | ||
| Giải sáu - 150K | 285 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,062 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000305 | T.Tư, ngày 28/04/2021
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
320 752 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
751 683 120 721 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
524 613 267 369 307 449 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
593 021 684 562 784 784 056 347 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 54 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 109 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 130 | Giải ba - 10Tr | 9 |
| Giải tư - 100K | 151 | Giải tư - 5Tr | 6 |
| Giải năm - 1Tr | 56 | ||
| Giải sáu - 150K | 357 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,112 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000304 | T.Hai, ngày 26/04/2021
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
337 470 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
803 822 990 945 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
800 105 649 706 849 463 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
615 726 886 641 474 393 261 326 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 47 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 60 | Giải nhì - 40Tr | 4 |
| Giải ba - 210K | 97 | Giải ba - 10Tr | 2 |
| Giải tư - 100K | 548 | Giải tư - 5Tr | 25 |
| Giải năm - 1Tr | 64 | ||
| Giải sáu - 150K | 366 | ||
| Giải bảy - 40K | 4,670 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000303 | T.Sáu, ngày 23/04/2021
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
993 890 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
444 551 868 604 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
227 258 078 412 969 137 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
675 818 396 013 234 182 570 539 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 43 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 81 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 156 | Giải ba - 10Tr | 8 |
| Giải tư - 100K | 162 | Giải tư - 5Tr | 1 |
| Giải năm - 1Tr | 26 | ||
| Giải sáu - 150K | 275 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,224 | ||
Tường Thuật Trực Tiếp
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
29 ( 10 ngày )
35 ( 10 ngày )
57 ( 9 ngày )
64 ( 8 ngày )
84 ( 8 ngày )
17 ( 7 ngày )
49 ( 7 ngày )
00 ( 6 ngày )
37 ( 6 ngày )
54 ( 6 ngày )
71 ( 6 ngày )
99 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
53 ( 24 ngày )
71 ( 22 ngày )
35 ( 16 ngày )
41 ( 14 ngày )
15 ( 13 ngày )
54 ( 10 ngày )
63 ( 9 ngày )
12 ( 8 ngày )
60 ( 8 ngày )
68 ( 8 ngày )
|







