KẾT QUẢ XỔ SỐ Điện Toán Max3D Ngày 22/01/2021 - KQXS MAX3D
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000265 | T.Sáu, ngày 22/01/2021
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
747 385 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
716 586 212 932 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
842 396 886 376 681 215 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
732 892 964 742 601 329 532 326 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 45 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 80 | Giải nhì - 40Tr | 1 |
| Giải ba - 210K | 213 | Giải ba - 10Tr | 0 |
| Giải tư - 100K | 188 | Giải tư - 5Tr | 1 |
| Giải năm - 1Tr | 26 | ||
| Giải sáu - 150K | 339 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,690 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000264 | T.Tư, ngày 20/01/2021
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
070 990 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
979 533 718 984 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
359 369 746 918 123 824 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
909 778 019 014 000 982 434 213 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 31 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 92 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 211 | Giải ba - 10Tr | 3 |
| Giải tư - 100K | 204 | Giải tư - 5Tr | 5 |
| Giải năm - 1Tr | 29 | ||
| Giải sáu - 150K | 263 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,408 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000263 | T.Hai, ngày 18/01/2021
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
517 800 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
294 134 107 286 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
084 324 402 857 444 250 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
153 300 814 005 371 740 946 629 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 47 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 130 | Giải nhì - 40Tr | 1 |
| Giải ba - 210K | 140 | Giải ba - 10Tr | 1 |
| Giải tư - 100K | 186 | Giải tư - 5Tr | 2 |
| Giải năm - 1Tr | 28 | ||
| Giải sáu - 150K | 401 | ||
| Giải bảy - 40K | 4,017 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000262 | T.Sáu, ngày 15/01/2021
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
677 624 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
651 595 933 790 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
366 494 611 530 027 854 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
257 530 624 210 269 695 701 287 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 54 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 119 | Giải nhì - 40Tr | 2 |
| Giải ba - 210K | 90 | Giải ba - 10Tr | 2 |
| Giải tư - 100K | 181 | Giải tư - 5Tr | 5 |
| Giải năm - 1Tr | 47 | ||
| Giải sáu - 150K | 264 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,202 | ||
Tường Thuật Trực Tiếp
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
00 ( 12 ngày )
90 ( 12 ngày )
80 ( 11 ngày )
40 ( 10 ngày )
57 ( 10 ngày )
72 ( 9 ngày )
21 ( 7 ngày )
03 ( 6 ngày )
08 ( 6 ngày )
52 ( 6 ngày )
55 ( 6 ngày )
59 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
84 ( 21 ngày )
31 ( 13 ngày )
06 ( 12 ngày )
74 ( 12 ngày )
24 ( 11 ngày )
28 ( 11 ngày )
52 ( 11 ngày )
44 ( 10 ngày )
71 ( 10 ngày )
|







