KẾT QUẢ XỔ SỐ Điện Toán Max3D Ngày 16/12/2020 - KQXS MAX3D
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000249 | T.Tư, ngày 16/12/2020
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
843 033 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
553 510 890 949 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
878 171 943 153 019 759 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
422 846 627 894 917 120 172 097 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 76 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 72 | Giải nhì - 40Tr | 1 |
| Giải ba - 210K | 134 | Giải ba - 10Tr | 9 |
| Giải tư - 100K | 105 | Giải tư - 5Tr | 2 |
| Giải năm - 1Tr | 42 | ||
| Giải sáu - 150K | 273 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,070 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000248 | T.Hai, ngày 14/12/2020
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
091 143 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
982 508 730 501 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
054 855 989 983 015 237 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
465 329 742 192 314 401 182 265 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 39 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 106 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 81 | Giải ba - 10Tr | 21 |
| Giải tư - 100K | 209 | Giải tư - 5Tr | 2 |
| Giải năm - 1Tr | 62 | ||
| Giải sáu - 150K | 480 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,826 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000247 | T.Sáu, ngày 11/12/2020
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
548 272 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
694 908 024 169 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
307 041 900 557 351 240 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
474 318 929 186 287 662 261 865 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 54 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 51 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 188 | Giải ba - 10Tr | 8 |
| Giải tư - 100K | 135 | Giải tư - 5Tr | 2 |
| Giải năm - 1Tr | 31 | ||
| Giải sáu - 150K | 342 | ||
| Giải bảy - 40K | 2,573 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000246 | T.Tư, ngày 09/12/2020
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
004 230 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
914 594 261 733 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
680 624 299 115 802 993 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
515 925 276 908 719 715 297 953 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 21 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 81 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 109 | Giải ba - 10Tr | 1 |
| Giải tư - 100K | 311 | Giải tư - 5Tr | 4 |
| Giải năm - 1Tr | 40 | ||
| Giải sáu - 150K | 245 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,180 | ||
Tường Thuật Trực Tiếp
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
00 ( 12 ngày )
90 ( 12 ngày )
80 ( 11 ngày )
40 ( 10 ngày )
57 ( 10 ngày )
72 ( 9 ngày )
21 ( 7 ngày )
03 ( 6 ngày )
08 ( 6 ngày )
52 ( 6 ngày )
55 ( 6 ngày )
59 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
84 ( 21 ngày )
31 ( 13 ngày )
06 ( 12 ngày )
74 ( 12 ngày )
24 ( 11 ngày )
28 ( 11 ngày )
52 ( 11 ngày )
44 ( 10 ngày )
71 ( 10 ngày )
|







