KẾT QUẢ XỔ SỐ Điện Toán Max3D Ngày 03/07/2026 - KQXS MAX3D
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001101 | T.Sáu, ngày 03/07/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
541 263 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
105 032 115 681 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
916 915 038 671 169 493 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
933 580 836 166 844 193 879 674 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 28 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 74 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 89 | Giải ba - 10Tr | 2 |
| Giải tư - 100K | 156 | Giải tư - 5Tr | 4 |
| Giải năm - 1Tr | 32 | ||
| Giải sáu - 150K | 434 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,218 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001100 | T.Tư, ngày 01/07/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
318 699 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
921 166 626 143 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
153 867 664 726 805 457 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
338 352 122 543 753 823 172 004 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 34 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 31 | Giải nhì - 40Tr | 1 |
| Giải ba - 210K | 62 | Giải ba - 10Tr | 1 |
| Giải tư - 100K | 130 | Giải tư - 5Tr | 5 |
| Giải năm - 1Tr | 17 | ||
| Giải sáu - 150K | 251 | ||
| Giải bảy - 40K | 2,359 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001099 | T.Hai, ngày 29/06/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
596 290 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
317 924 263 128 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
401 559 767 804 924 957 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
862 493 169 653 534 492 758 762 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 34 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 108 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 85 | Giải ba - 10Tr | 1 |
| Giải tư - 100K | 113 | Giải tư - 5Tr | 5 |
| Giải năm - 1Tr | 30 | ||
| Giải sáu - 150K | 559 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,904 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001098 | T.Sáu, ngày 26/06/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
076 648 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
945 570 627 387 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
322 843 496 981 892 617 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
337 129 323 911 611 943 110 636 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 24 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 53 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 86 | Giải ba - 10Tr | 1 |
| Giải tư - 100K | 170 | Giải tư - 5Tr | 8 |
| Giải năm - 1Tr | 23 | ||
| Giải sáu - 150K | 340 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,458 | ||
Tường Thuật Trực Tiếp
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
94 ( 14 ngày )
20 ( 12 ngày )
08 ( 11 ngày )
75 ( 10 ngày )
18 ( 8 ngày )
39 ( 8 ngày )
56 ( 8 ngày )
77 ( 8 ngày )
81 ( 8 ngày )
|
Miền Bắc
|
51 ( 10 ngày )
04 ( 9 ngày )
15 ( 9 ngày )
28 ( 9 ngày )
29 ( 9 ngày )
21 ( 8 ngày )
93 ( 8 ngày )
07 ( 7 ngày )
41 ( 7 ngày )
78 ( 7 ngày )
87 ( 7 ngày )
|







