KẾT QUẢ XỔ SỐ Điện Toán Max3D Ngày 08/07/2026 - KQXS MAX3D
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001103 | T.Tư, ngày 08/07/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
123 481 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
548 708 448 140 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
840 926 851 595 797 721 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
026 954 471 341 346 583 423 489 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 91 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 54 | Giải nhì - 40Tr | 1 |
| Giải ba - 210K | 56 | Giải ba - 10Tr | 6 |
| Giải tư - 100K | 130 | Giải tư - 5Tr | 3 |
| Giải năm - 1Tr | 35 | ||
| Giải sáu - 150K | 461 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,440 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001102 | T.Hai, ngày 06/07/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
918 406 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
381 944 328 111 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
554 531 998 862 024 059 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
923 837 523 539 486 047 769 192 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 29 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 118 | Giải nhì - 40Tr | 2 |
| Giải ba - 210K | 90 | Giải ba - 10Tr | 2 |
| Giải tư - 100K | 215 | Giải tư - 5Tr | 13 |
| Giải năm - 1Tr | 36 | ||
| Giải sáu - 150K | 379 | ||
| Giải bảy - 40K | 4,716 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001101 | T.Sáu, ngày 03/07/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
541 263 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
105 032 115 681 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
916 915 038 671 169 493 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
933 580 836 166 844 193 879 674 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 28 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 74 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 89 | Giải ba - 10Tr | 2 |
| Giải tư - 100K | 156 | Giải tư - 5Tr | 4 |
| Giải năm - 1Tr | 32 | ||
| Giải sáu - 150K | 434 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,218 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001100 | T.Tư, ngày 01/07/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
318 699 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
921 166 626 143 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
153 867 664 726 805 457 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
338 352 122 543 753 823 172 004 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 34 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 31 | Giải nhì - 40Tr | 1 |
| Giải ba - 210K | 62 | Giải ba - 10Tr | 1 |
| Giải tư - 100K | 130 | Giải tư - 5Tr | 5 |
| Giải năm - 1Tr | 17 | ||
| Giải sáu - 150K | 251 | ||
| Giải bảy - 40K | 2,359 | ||
Tường Thuật Trực Tiếp
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
94 ( 14 ngày )
20 ( 12 ngày )
08 ( 11 ngày )
75 ( 10 ngày )
18 ( 8 ngày )
39 ( 8 ngày )
56 ( 8 ngày )
77 ( 8 ngày )
81 ( 8 ngày )
|
Miền Bắc
|
51 ( 10 ngày )
04 ( 9 ngày )
15 ( 9 ngày )
28 ( 9 ngày )
29 ( 9 ngày )
21 ( 8 ngày )
93 ( 8 ngày )
07 ( 7 ngày )
41 ( 7 ngày )
78 ( 7 ngày )
87 ( 7 ngày )
|







