KẾT QUẢ XỔ SỐ Điện Toán Max3D Ngày 01/01/2021 - KQXS MAX3D
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000256 | T.Sáu, ngày 01/01/2021
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
200 794 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
403 006 933 371 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
853 249 389 113 834 861 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
001 640 721 423 028 980 732 818 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 22 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 107 | Giải nhì - 40Tr | 1 |
| Giải ba - 210K | 120 | Giải ba - 10Tr | 5 |
| Giải tư - 100K | 207 | Giải tư - 5Tr | 3 |
| Giải năm - 1Tr | 20 | ||
| Giải sáu - 150K | 212 | ||
| Giải bảy - 40K | 2,472 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000255 | T.Tư, ngày 30/12/2020
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
276 377 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
230 568 378 661 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
021 552 300 798 612 291 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
105 610 867 296 435 846 159 382 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 22 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 109 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 128 | Giải ba - 10Tr | 2 |
| Giải tư - 100K | 170 | Giải tư - 5Tr | 8 |
| Giải năm - 1Tr | 37 | ||
| Giải sáu - 150K | 303 | ||
| Giải bảy - 40K | 2,941 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000254 | T.Hai, ngày 28/12/2020
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
654 689 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
179 791 194 758 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
710 624 799 719 420 095 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
790 000 309 333 039 191 220 389 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 42 | Giải nhất - 1Tỷ | 2 |
| Giải nhì - 350K | 90 | Giải nhì - 40Tr | 5 |
| Giải ba - 210K | 124 | Giải ba - 10Tr | 1 |
| Giải tư - 100K | 210 | Giải tư - 5Tr | 5 |
| Giải năm - 1Tr | 49 | ||
| Giải sáu - 150K | 456 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,986 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000253 | T.Sáu, ngày 25/12/2020
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
030 722 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
476 230 821 547 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
923 584 041 917 886 535 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
619 156 387 408 667 220 852 521 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 16 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 50 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 82 | Giải ba - 10Tr | 0 |
| Giải tư - 100K | 266 | Giải tư - 5Tr | 6 |
| Giải năm - 1Tr | 22 | ||
| Giải sáu - 150K | 269 | ||
| Giải bảy - 40K | 2,773 | ||
Tường Thuật Trực Tiếp
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
00 ( 12 ngày )
90 ( 12 ngày )
80 ( 11 ngày )
40 ( 10 ngày )
57 ( 10 ngày )
72 ( 9 ngày )
21 ( 7 ngày )
03 ( 6 ngày )
08 ( 6 ngày )
52 ( 6 ngày )
55 ( 6 ngày )
59 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
84 ( 21 ngày )
31 ( 13 ngày )
06 ( 12 ngày )
74 ( 12 ngày )
24 ( 11 ngày )
28 ( 11 ngày )
52 ( 11 ngày )
44 ( 10 ngày )
71 ( 10 ngày )
|







