In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung - KQXS MT

T.Hai
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Thừa T. HuếT.T.Huế
XSTTH
98
040
5937
2136
6111
5665
76915
93641
84418
13226
49106
21276
60171
55851
21399
02941
72068
006272
Phú YênP.Yên
XSPY
46
465
9646
9606
3729
2295
76748
49074
72487
04041
66833
93638
81783
82997
95515
00108
10313
404590
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
CN
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Kon TumK.Tum
XSKT
65
668
5870
7027
0349
4670
61842
85106
44537
61521
45884
79211
11495
47363
70629
68666
15370
151901
Khánh HòaK.Hòa
XSKH
23
726
6516
1989
7069
4560
22499
04256
79419
52012
97968
18350
33529
74600
87555
50976
64024
003722
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Bảy
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đà NẵngĐ.Nẵng
XSDNG
10
476
2819
3560
6314
2045
84796
44928
29360
48773
21981
40074
53136
50577
29953
74924
30856
073189
Quảng NgãiQ.Ngãi
XSQNG
17
200
3757
9523
6006
1943
78817
88179
12228
28597
06571
99542
29076
31666
86819
37378
78262
949361
Đắk NôngĐ.Nông
XSDNO
14
794
8615
4996
4185
7389
14061
47514
64853
77915
22102
23407
21597
96919
61857
60415
59979
963846
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Sáu
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Gia LaiG.Lai
XSGL
34
781
4802
6704
3728
4136
99501
28678
85801
38139
07764
41261
17800
24760
04564
99617
22406
567574
Ninh ThuậnN.Thuận
XSNT
11
332
8871
4781
0403
3289
90227
16260
18248
01523
82561
71678
28384
83071
48855
01699
46806
542977
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Năm
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Bình ĐịnhB.Định
XSBDI
40
162
5671
8328
6025
9876
34816
95534
74598
74434
06697
44261
18316
93770
92639
85389
63446
465219
Quảng TrịQ.Trị
XSQT
32
426
3105
0602
7698
0196
34270
53006
30756
11908
43606
95905
25130
99616
54026
13386
19019
355050
Quảng BìnhQ.Bình
XSQB
56
594
6820
7747
7892
0981
81952
53347
82320
03744
12901
64056
70309
13784
35845
89131
34478
489719
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Tư
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đà NẵngĐ.Nẵng
XSDNG
82
861
8422
0090
9952
0993
76044
62217
61559
83493
34010
28562
83423
04184
69967
69340
85027
313247
Khánh HòaK.Hòa
XSKH
99
660
0073
9645
3232
1964
23960
49902
10252
27168
15164
70257
19477
04894
80513
29858
04224
123831
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Ba
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đắk LắkĐ.Lắk
XSDLK
95
813
5288
2372
4304
4863
97965
16628
33505
57920
25372
13578
85768
71594
92634
03005
69775
286733
Quảng NamQ.Nam
XSQNM
12
506
7069
4882
6741
7514
56186
89134
44531
74501
46290
98733
83394
27425
00157
21566
80174
706558
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

53 ( 8 ngày )
70 ( 8 ngày )
71 ( 8 ngày )
88 ( 8 ngày )
52 ( 7 ngày )
56 ( 7 ngày )
77 ( 7 ngày )
42 ( 6 ngày )
48 ( 6 ngày )
58 ( 6 ngày )
81 ( 6 ngày )

Miền Bắc

20 ( 21 ngày )
18 ( 15 ngày )
76 ( 12 ngày )
73 ( 11 ngày )
94 ( 11 ngày )
26 ( 10 ngày )
85 ( 10 ngày )
58 ( 9 ngày )
60 ( 9 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

09 ( 10 ngày )
32 ( 9 ngày )
36 ( 9 ngày )
44 ( 7 ngày )
48 ( 7 ngày )
75 ( 7 ngày )
81 ( 7 ngày )
85 ( 7 ngày )
02 ( 6 ngày )
10 ( 6 ngày )
63 ( 6 ngày )
Copyright © 1996 - 2018 Vé Số Minh Ngọc - Xổ Số Minh Ngọc .Net.VN
Sử dụng nội dung ở trang này có nghĩa là bạn đồng ý với Thỏa thuận sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
 xo so | xo so minh ngoc | xs minh ngoc | minhngoc | xsminhngoc | kqxs minh ngoc | xsmn | xosominhngoc | vesominhngoc