In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung - KQXS MT

T.Ba
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đắk LắkĐ.Lắk
XSDLK
67
610
6805
1377
2343
3799
35418
89002
80479
88549
78988
08002
91805
03905
89458
23630
10547
183971
Quảng NamQ.Nam
XSQNM
38
350
1302
9916
2309
8802
57101
35289
43194
39659
57828
10165
69535
00690
33694
98190
91330
117224
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Hai
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Thừa T. HuếT.T.Huế
XSTTH
53
367
8999
7011
2269
9418
95652
88224
95739
71528
99795
02372
26485
69331
92273
16029
01043
774014
Phú YênP.Yên
XSPY
53
998
0883
3183
5449
4308
94787
04341
22706
23088
69294
14903
63553
90034
18218
68066
66137
717265
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
CN
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Kon TumK.Tum
XSKT
29
846
0976
2717
1896
9500
93169
05102
88208
37038
05468
29775
67180
27107
39567
47942
25821
621928
Khánh HòaK.Hòa
XSKH
21
183
6046
2822
7661
9167
17888
21764
37989
93420
02810
52289
68662
77887
10044
59907
25805
690232
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Bảy
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đà NẵngĐ.Nẵng
XSDNG
38
234
1597
5629
7632
2585
66470
10498
55872
02807
00711
92672
91996
42091
41667
66968
78171
174069
Quảng NgãiQ.Ngãi
XSQNG
90
007
4928
7843
4420
5667
84295
65665
20618
47675
25209
86921
51104
10992
49870
49651
72546
212591
Đắk NôngĐ.Nông
XSDNO
18
270
2987
9119
8725
7944
26312
51613
98883
33850
24715
02036
42440
06728
71725
28220
40231
363568
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Sáu
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Gia LaiG.Lai
XSGL
98
363
9004
6932
2544
4564
00642
21586
74925
79386
48097
38284
50606
63660
10324
27453
87276
363921
Ninh ThuậnN.Thuận
XSNT
43
545
9546
2853
3071
1569
66076
91467
11737
48150
22876
33737
26725
95957
37730
78230
59385
480458
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Năm
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Bình ĐịnhB.Định
XSBDI
79
296
0458
4766
0534
7618
73137
46332
36368
68968
46044
36032
43728
16435
67442
38104
41539
061224
Quảng TrịQ.Trị
XSQT
87
922
1926
9874
7480
7737
84994
73980
29880
76744
60456
06179
99736
01292
93998
83554
32841
594540
Quảng BìnhQ.Bình
XSQB
52
514
5132
7590
1609
8706
98605
04774
33951
67214
32116
07026
96567
69671
34953
57107
52573
021013
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Tư
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đà NẵngĐ.Nẵng
XSDNG
65
967
3673
6793
6189
9111
43935
37165
10092
17718
50263
93827
26110
71815
31709
38909
83267
912502
Khánh HòaK.Hòa
XSKH
45
293
9602
7607
8658
6983
55549
57619
92420
78171
92617
41020
88036
75059
20466
27474
14707
182711
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

96 ( 18 ngày )
18 ( 17 ngày )
59 ( 16 ngày )
80 ( 14 ngày )
34 ( 13 ngày )
86 ( 8 ngày )
19 ( 7 ngày )
12 ( 6 ngày )
41 ( 6 ngày )
44 ( 6 ngày )
49 ( 6 ngày )
60 ( 6 ngày )
77 ( 6 ngày )

Miền Bắc

89 ( 15 ngày )
21 ( 12 ngày )
94 ( 12 ngày )
29 ( 11 ngày )
50 ( 11 ngày )
04 ( 9 ngày )
10 ( 8 ngày )
24 ( 8 ngày )
31 ( 8 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

97 ( 14 ngày )
52 ( 12 ngày )
99 ( 11 ngày )
11 ( 10 ngày )
70 ( 10 ngày )
65 ( 9 ngày )
91 ( 9 ngày )
84 ( 8 ngày )
64 ( 6 ngày )
90 ( 6 ngày )
96 ( 6 ngày )
Copyright © 1996 - 2018 Vé Số Minh Ngọc - Xổ Số Minh Ngọc .Net.VN
Sử dụng nội dung ở trang này có nghĩa là bạn đồng ý với Thỏa thuận sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
 xo so | xo so minh ngoc | xs minh ngoc | minhngoc | xsminhngoc | kqxs minh ngoc | xsmn | xosominhngoc | vesominhngoc