KẾT QUẢ XỔ SỐ Điện Toán Max3D Ngày 30/03/2026 - KQXS MAX3D
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001060 | T.Hai, ngày 30/03/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
269 442 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
391 956 621 695 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
886 395 902 911 137 309 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
441 661 226 165 846 911 474 267 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 27 | Giải nhất - 1Tỷ | 1 |
| Giải nhì - 350K | 93 | Giải nhì - 40Tr | 1 |
| Giải ba - 210K | 105 | Giải ba - 10Tr | 3 |
| Giải tư - 100K | 114 | Giải tư - 5Tr | 9 |
| Giải năm - 1Tr | 53 | ||
| Giải sáu - 150K | 471 | ||
| Giải bảy - 40K | 4,937 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001059 | T.Sáu, ngày 27/03/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
099 023 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
498 811 017 739 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
949 164 856 314 599 908 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
143 819 667 417 499 998 162 239 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 28 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 32 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 63 | Giải ba - 10Tr | 15 |
| Giải tư - 100K | 115 | Giải tư - 5Tr | 1 |
| Giải năm - 1Tr | 28 | ||
| Giải sáu - 150K | 323 | ||
| Giải bảy - 40K | 2,912 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001058 | T.Tư, ngày 25/03/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
686 317 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
268 069 677 159 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
717 241 718 304 432 256 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
396 284 777 596 606 662 569 849 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 20 | Giải nhất - 1Tỷ | 1 |
| Giải nhì - 350K | 121 | Giải nhì - 40Tr | 8 |
| Giải ba - 210K | 57 | Giải ba - 10Tr | 2 |
| Giải tư - 100K | 82 | Giải tư - 5Tr | 2 |
| Giải năm - 1Tr | 46 | ||
| Giải sáu - 150K | 458 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,533 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001057 | T.Hai, ngày 23/03/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
297 217 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
525 632 303 126 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
003 316 546 881 917 671 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
844 951 589 136 774 150 198 449 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 39 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 64 | Giải nhì - 40Tr | 3 |
| Giải ba - 210K | 185 | Giải ba - 10Tr | 1 |
| Giải tư - 100K | 108 | Giải tư - 5Tr | 7 |
| Giải năm - 1Tr | 73 | ||
| Giải sáu - 150K | 574 | ||
| Giải bảy - 40K | 5,075 | ||
Tường Thuật Trực Tiếp
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
46 ( 12 ngày )
29 ( 9 ngày )
35 ( 9 ngày )
39 ( 8 ngày )
57 ( 8 ngày )
64 ( 7 ngày )
83 ( 7 ngày )
84 ( 7 ngày )
17 ( 6 ngày )
49 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
53 ( 23 ngày )
71 ( 21 ngày )
35 ( 15 ngày )
98 ( 14 ngày )
41 ( 13 ngày )
50 ( 13 ngày )
15 ( 12 ngày )
39 ( 10 ngày )
54 ( 9 ngày )
59 ( 9 ngày )
89 ( 9 ngày )
|







