KẾT QUẢ XỔ SỐ Điện Toán Max3D Ngày 28/10/2020 - KQXS MAX3D
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000228 | T.Tư, ngày 28/10/2020
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
695 061 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
618 923 879 178 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
628 452 557 645 958 565 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
792 897 256 206 383 845 631 427 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 23 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 65 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 130 | Giải ba - 10Tr | 2 |
| Giải tư - 100K | 230 | Giải tư - 5Tr | 4 |
| Giải năm - 1Tr | 19 | ||
| Giải sáu - 150K | 376 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,140 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000227 | T.Hai, ngày 26/10/2020
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
971 414 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
716 408 240 119 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
059 329 007 059 515 609 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
390 477 211 793 948 776 333 786 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 38 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 114 | Giải nhì - 40Tr | 1 |
| Giải ba - 210K | 123 | Giải ba - 10Tr | 6 |
| Giải tư - 100K | 230 | Giải tư - 5Tr | 7 |
| Giải năm - 1Tr | 37 | ||
| Giải sáu - 150K | 401 | ||
| Giải bảy - 40K | 4,210 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000226 | T.Sáu, ngày 23/10/2020
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
902 079 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
351 190 309 499 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
451 426 079 339 396 623 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
909 357 022 712 470 876 460 429 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 39 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 63 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 167 | Giải ba - 10Tr | 2 |
| Giải tư - 100K | 149 | Giải tư - 5Tr | 3 |
| Giải năm - 1Tr | 38 | ||
| Giải sáu - 150K | 382 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,299 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000225 | T.Tư, ngày 21/10/2020
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
797 579 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
650 608 334 431 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
825 487 616 533 057 015 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
257 521 626 189 573 334 765 754 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 70 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 63 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 131 | Giải ba - 10Tr | 3 |
| Giải tư - 100K | 206 | Giải tư - 5Tr | 2 |
| Giải năm - 1Tr | 17 | ||
| Giải sáu - 150K | 390 | ||
| Giải bảy - 40K | 2,972 | ||
Tường Thuật Trực Tiếp
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
07 ( 19 ngày )
00 ( 11 ngày )
35 ( 11 ngày )
90 ( 11 ngày )
80 ( 10 ngày )
40 ( 9 ngày )
47 ( 9 ngày )
57 ( 9 ngày )
44 ( 8 ngày )
49 ( 8 ngày )
72 ( 8 ngày )
|
Miền Bắc
|
84 ( 20 ngày )
31 ( 12 ngày )
06 ( 11 ngày )
54 ( 11 ngày )
74 ( 11 ngày )
22 ( 10 ngày )
24 ( 10 ngày )
28 ( 10 ngày )
52 ( 10 ngày )
|







