KẾT QUẢ XỔ SỐ Điện Toán Max3D Ngày 22/04/2026 - KQXS MAX3D
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001070 | T.Tư, ngày 22/04/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
133 110 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
696 573 159 720 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
663 675 834 863 744 513 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
125 907 850 306 398 375 251 158 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 52 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 129 | Giải nhì - 40Tr | 5 |
| Giải ba - 210K | 149 | Giải ba - 10Tr | 2 |
| Giải tư - 100K | 126 | Giải tư - 5Tr | 1 |
| Giải năm - 1Tr | 28 | ||
| Giải sáu - 150K | 399 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,457 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001069 | T.Hai, ngày 20/04/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
562 939 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
769 584 381 980 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
129 829 360 917 062 454 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
833 652 063 329 219 317 539 366 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 35 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 121 | Giải nhì - 40Tr | 1 |
| Giải ba - 210K | 81 | Giải ba - 10Tr | 4 |
| Giải tư - 100K | 153 | Giải tư - 5Tr | 10 |
| Giải năm - 1Tr | 60 | ||
| Giải sáu - 150K | 560 | ||
| Giải bảy - 40K | 4,250 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001068 | T.Sáu, ngày 17/04/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
968 946 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
674 771 206 460 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
616 363 356 111 541 623 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
599 629 865 124 399 266 643 159 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 24 | Giải nhất - 1Tỷ | 3 |
| Giải nhì - 350K | 47 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 102 | Giải ba - 10Tr | 2 |
| Giải tư - 100K | 171 | Giải tư - 5Tr | 3 |
| Giải năm - 1Tr | 25 | ||
| Giải sáu - 150K | 369 | ||
| Giải bảy - 40K | 4,447 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001067 | T.Tư, ngày 15/04/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
199 787 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
987 800 615 715 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
213 985 607 723 730 791 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
249 139 318 375 616 765 170 157 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 29 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 61 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 126 | Giải ba - 10Tr | 0 |
| Giải tư - 100K | 89 | Giải tư - 5Tr | 3 |
| Giải năm - 1Tr | 35 | ||
| Giải sáu - 150K | 421 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,497 | ||
Tường Thuật Trực Tiếp
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
29 ( 8 ngày )
33 ( 8 ngày )
59 ( 8 ngày )
15 ( 7 ngày )
43 ( 7 ngày )
54 ( 7 ngày )
93 ( 6 ngày )
09 ( 5 ngày )
16 ( 5 ngày )
21 ( 5 ngày )
57 ( 5 ngày )
61 ( 5 ngày )
62 ( 5 ngày )
79 ( 5 ngày )
|
Miền Bắc
|
90 ( 22 ngày )
24 ( 17 ngày )
23 ( 12 ngày )
00 ( 11 ngày )
38 ( 11 ngày )
46 ( 11 ngày )
85 ( 10 ngày )
26 ( 9 ngày )
89 ( 9 ngày )
|







