KẾT QUẢ XỔ SỐ Điện Toán Max3D Ngày 21/01/2022 - KQXS MAX3D
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000410 | T.Sáu, ngày 21/01/2022
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
155 333 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
345 894 498 332 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
436 699 815 085 702 197 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
437 596 190 361 844 986 645 581 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 112 | Giải nhất - 1Tỷ | 2 |
| Giải nhì - 350K | 71 | Giải nhì - 40Tr | 3 |
| Giải ba - 210K | 120 | Giải ba - 10Tr | 3 |
| Giải tư - 100K | 95 | Giải tư - 5Tr | 10 |
| Giải năm - 1Tr | 57 | ||
| Giải sáu - 150K | 401 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,579 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000409 | T.Tư, ngày 19/01/2022
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
065 845 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
829 395 735 171 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
664 325 334 189 143 350 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
334 462 197 194 329 614 087 750 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 34 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 77 | Giải nhì - 40Tr | 1 |
| Giải ba - 210K | 100 | Giải ba - 10Tr | 1 |
| Giải tư - 100K | 108 | Giải tư - 5Tr | 1 |
| Giải năm - 1Tr | 55 | ||
| Giải sáu - 150K | 438 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,639 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000408 | T.Hai, ngày 17/01/2022
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
715 847 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
939 346 234 192 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
957 613 470 113 654 090 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
906 736 913 689 097 181 255 113 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 72 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 183 | Giải nhì - 40Tr | 1 |
| Giải ba - 210K | 231 | Giải ba - 10Tr | 4 |
| Giải tư - 100K | 285 | Giải tư - 5Tr | 9 |
| Giải năm - 1Tr | 40 | ||
| Giải sáu - 150K | 617 | ||
| Giải bảy - 40K | 5 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000407 | T.Sáu, ngày 14/01/2022
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
697 921 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
199 565 310 799 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
167 027 100 828 452 754 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
494 701 016 741 250 277 976 891 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 20 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 96 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 96 | Giải ba - 10Tr | 0 |
| Giải tư - 100K | 125 | Giải tư - 5Tr | 1 |
| Giải năm - 1Tr | 21 | ||
| Giải sáu - 150K | 412 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,814 | ||
Tường Thuật Trực Tiếp
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
39 ( 13 ngày )
31 ( 9 ngày )
51 ( 9 ngày )
09 ( 7 ngày )
10 ( 6 ngày )
73 ( 6 ngày )
82 ( 6 ngày )
00 ( 5 ngày )
48 ( 5 ngày )
50 ( 5 ngày )
83 ( 5 ngày )
90 ( 5 ngày )
|
Miền Bắc
|
06 ( 17 ngày )
24 ( 16 ngày )
28 ( 16 ngày )
52 ( 16 ngày )
71 ( 15 ngày )
70 ( 12 ngày )
49 ( 11 ngày )
56 ( 10 ngày )
78 ( 9 ngày )
|







