KẾT QUẢ XỔ SỐ Điện Toán Max3D Ngày 20/07/2026 - KQXS MAX3D
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001108 | T.Hai, ngày 20/07/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
832 317 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
274 838 247 389 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
844 440 925 649 693 194 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
096 360 113 844 308 175 735 076 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 58 | Giải nhất - 1Tỷ | 1 |
| Giải nhì - 350K | 110 | Giải nhì - 40Tr | 2 |
| Giải ba - 210K | 93 | Giải ba - 10Tr | 0 |
| Giải tư - 100K | 183 | Giải tư - 5Tr | 3 |
| Giải năm - 1Tr | 19 | ||
| Giải sáu - 150K | 525 | ||
| Giải bảy - 40K | 4,641 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001107 | T.Sáu, ngày 17/07/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
512 809 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
211 655 846 502 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
072 837 064 238 720 471 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
323 723 277 958 683 695 081 974 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 35 | Giải nhất - 1Tỷ | 1 |
| Giải nhì - 350K | 70 | Giải nhì - 40Tr | 1 |
| Giải ba - 210K | 109 | Giải ba - 10Tr | 3 |
| Giải tư - 100K | 162 | Giải tư - 5Tr | 1 |
| Giải năm - 1Tr | 28 | ||
| Giải sáu - 150K | 413 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,567 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001106 | T.Tư, ngày 15/07/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
883 909 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
045 110 391 595 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
274 440 644 813 944 202 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
679 104 293 160 979 355 166 732 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 51 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 89 | Giải nhì - 40Tr | 2 |
| Giải ba - 210K | 114 | Giải ba - 10Tr | 2 |
| Giải tư - 100K | 131 | Giải tư - 5Tr | 5 |
| Giải năm - 1Tr | 39 | ||
| Giải sáu - 150K | 408 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,760 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001105 | T.Hai, ngày 13/07/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
966 541 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
591 545 014 824 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
587 271 264 868 688 617 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
120 594 588 625 594 308 275 097 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 46 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 100 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 175 | Giải ba - 10Tr | 3 |
| Giải tư - 100K | 190 | Giải tư - 5Tr | 5 |
| Giải năm - 1Tr | 83 | ||
| Giải sáu - 150K | 577 | ||
| Giải bảy - 40K | 5,171 | ||
Tường Thuật Trực Tiếp
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
97 ( 8 ngày )
02 ( 7 ngày )
55 ( 7 ngày )
57 ( 7 ngày )
60 ( 7 ngày )
36 ( 6 ngày )
73 ( 6 ngày )
07 ( 5 ngày )
08 ( 5 ngày )
21 ( 5 ngày )
42 ( 5 ngày )
43 ( 5 ngày )
52 ( 5 ngày )
79 ( 5 ngày )
87 ( 5 ngày )
|
Miền Bắc
|
73 ( 18 ngày )
31 ( 16 ngày )
59 ( 12 ngày )
22 ( 11 ngày )
01 ( 9 ngày )
14 ( 9 ngày )
18 ( 9 ngày )
07 ( 8 ngày )
44 ( 8 ngày )
72 ( 8 ngày )
88 ( 8 ngày )
89 ( 8 ngày )
|







