KẾT QUẢ XỔ SỐ Điện Toán Max3D Ngày 11/02/2026 - KQXS MAX3D
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001041 | T.Tư, ngày 11/02/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
049 834 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
785 834 138 491 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
464 171 471 242 377 530 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
267 213 620 784 696 759 606 904 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 23 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 90 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 139 | Giải ba - 10Tr | 5 |
| Giải tư - 100K | 75 | Giải tư - 5Tr | 10 |
| Giải năm - 1Tr | 46 | ||
| Giải sáu - 150K | 290 | ||
| Giải bảy - 40K | 4,047 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001040 | T.Hai, ngày 09/02/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
292 786 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
754 708 822 465 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
632 154 529 292 547 415 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
620 137 713 288 552 239 680 251 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 67 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 38 | Giải nhì - 40Tr | 1 |
| Giải ba - 210K | 100 | Giải ba - 10Tr | 5 |
| Giải tư - 100K | 149 | Giải tư - 5Tr | 5 |
| Giải năm - 1Tr | 74 | ||
| Giải sáu - 150K | 745 | ||
| Giải bảy - 40K | 5,518 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001039 | T.Sáu, ngày 06/02/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
929 439 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
703 030 154 362 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
705 825 756 216 779 301 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
443 343 994 980 052 166 563 975 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 15 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 89 | Giải nhì - 40Tr | 1 |
| Giải ba - 210K | 58 | Giải ba - 10Tr | 12 |
| Giải tư - 100K | 111 | Giải tư - 5Tr | 4 |
| Giải năm - 1Tr | 34 | ||
| Giải sáu - 150K | 405 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,891 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001038 | T.Tư, ngày 04/02/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
536 016 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
939 288 055 534 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
990 147 890 594 958 049 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
344 200 124 724 004 169 186 484 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 15 | Giải nhất - 1Tỷ | 1 |
| Giải nhì - 350K | 85 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 136 | Giải ba - 10Tr | 0 |
| Giải tư - 100K | 119 | Giải tư - 5Tr | 4 |
| Giải năm - 1Tr | 28 | ||
| Giải sáu - 150K | 547 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,623 | ||
Tường Thuật Trực Tiếp
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
00 ( 15 ngày )
80 ( 14 ngày )
08 ( 9 ngày )
19 ( 8 ngày )
24 ( 8 ngày )
74 ( 8 ngày )
97 ( 8 ngày )
13 ( 7 ngày )
39 ( 7 ngày )
|
Miền Bắc
|
31 ( 14 ngày )
06 ( 13 ngày )
74 ( 13 ngày )
24 ( 12 ngày )
28 ( 12 ngày )
52 ( 12 ngày )
44 ( 11 ngày )
71 ( 11 ngày )
05 ( 9 ngày )
58 ( 9 ngày )
97 ( 9 ngày )
|







