KẾT QUẢ XỔ SỐ Điện Toán Max3D Ngày 09/11/2020 - KQXS MAX3D
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000233 | T.Hai, ngày 09/11/2020
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
065 901 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
603 782 015 911 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
846 232 629 901 360 661 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
027 913 611 423 618 027 153 022 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 39 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 158 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 139 | Giải ba - 10Tr | 0 |
| Giải tư - 100K | 193 | Giải tư - 5Tr | 4 |
| Giải năm - 1Tr | 43 | ||
| Giải sáu - 150K | 375 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,941 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000232 | T.Sáu, ngày 06/11/2020
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
840 262 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
372 096 824 142 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
730 667 587 775 287 579 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
058 472 177 147 364 018 458 164 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 21 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 57 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 116 | Giải ba - 10Tr | 1 |
| Giải tư - 100K | 227 | Giải tư - 5Tr | 3 |
| Giải năm - 1Tr | 38 | ||
| Giải sáu - 150K | 309 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,256 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000231 | T.Tư, ngày 04/11/2020
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
297 497 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
404 083 225 625 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
493 122 446 493 783 431 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
832 695 572 385 372 774 726 996 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 27 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 88 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 106 | Giải ba - 10Tr | 0 |
| Giải tư - 100K | 150 | Giải tư - 5Tr | 2 |
| Giải năm - 1Tr | 32 | ||
| Giải sáu - 150K | 373 | ||
| Giải bảy - 40K | 2,980 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000230 | T.Hai, ngày 02/11/2020
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
394 063 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
612 935 089 857 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
625 332 692 925 410 432 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
109 638 295 058 336 838 369 985 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 29 | Giải nhất - 1Tỷ | 1 |
| Giải nhì - 350K | 100 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 119 | Giải ba - 10Tr | 1 |
| Giải tư - 100K | 231 | Giải tư - 5Tr | 7 |
| Giải năm - 1Tr | 30 | ||
| Giải sáu - 150K | 345 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,970 | ||
Tường Thuật Trực Tiếp
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
00 ( 12 ngày )
90 ( 12 ngày )
80 ( 11 ngày )
40 ( 10 ngày )
57 ( 10 ngày )
72 ( 9 ngày )
21 ( 7 ngày )
03 ( 6 ngày )
08 ( 6 ngày )
52 ( 6 ngày )
55 ( 6 ngày )
59 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
84 ( 21 ngày )
31 ( 13 ngày )
06 ( 12 ngày )
74 ( 12 ngày )
24 ( 11 ngày )
28 ( 11 ngày )
52 ( 11 ngày )
44 ( 10 ngày )
71 ( 10 ngày )
|







