KẾT QUẢ XỔ SỐ Điện Toán Max3D Ngày 09/01/2026 - KQXS MAX3D
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001027 | T.Sáu, ngày 09/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
852 190 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
250 008 296 153 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
674 284 340 893 296 152 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
611 783 349 765 362 106 913 540 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 21 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 51 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 132 | Giải ba - 10Tr | 2 |
| Giải tư - 100K | 84 | Giải tư - 5Tr | 3 |
| Giải năm - 1Tr | 22 | ||
| Giải sáu - 150K | 389 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,099 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001026 | T.Tư, ngày 07/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
454 459 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
691 416 897 741 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
868 965 785 869 872 207 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
269 945 606 403 071 958 476 171 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 19 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 31 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 51 | Giải ba - 10Tr | 1 |
| Giải tư - 100K | 103 | Giải tư - 5Tr | 8 |
| Giải năm - 1Tr | 21 | ||
| Giải sáu - 150K | 325 | ||
| Giải bảy - 40K | 2,646 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001025 | T.Hai, ngày 05/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
862 671 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
006 651 760 747 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
026 320 756 277 746 194 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
810 507 375 583 098 952 770 690 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 17 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 40 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 50 | Giải ba - 10Tr | 6 |
| Giải tư - 100K | 91 | Giải tư - 5Tr | 3 |
| Giải năm - 1Tr | 32 | ||
| Giải sáu - 150K | 356 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,862 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001024 | T.Sáu, ngày 02/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
344 808 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
454 463 611 632 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
948 946 203 918 124 943 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
156 008 534 724 223 315 603 679 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 15 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 50 | Giải nhì - 40Tr | 2 |
| Giải ba - 210K | 51 | Giải ba - 10Tr | 6 |
| Giải tư - 100K | 90 | Giải tư - 5Tr | 5 |
| Giải năm - 1Tr | 35 | ||
| Giải sáu - 150K | 354 | ||
| Giải bảy - 40K | 2,772 | ||
Tường Thuật Trực Tiếp
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
45 ( 13 ngày )
73 ( 12 ngày )
34 ( 10 ngày )
47 ( 10 ngày )
98 ( 10 ngày )
23 ( 9 ngày )
39 ( 9 ngày )
20 ( 8 ngày )
63 ( 8 ngày )
64 ( 8 ngày )
|
Miền Bắc
|
55 ( 21 ngày )
79 ( 19 ngày )
90 ( 16 ngày )
61 ( 13 ngày )
91 ( 12 ngày )
96 ( 12 ngày )
04 ( 11 ngày )
28 ( 11 ngày )
81 ( 11 ngày )
|







