KẾT QUẢ XỔ SỐ Điện Toán Max3D Ngày 03/02/2021 - KQXS MAX3D
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000270 | T.Tư, ngày 03/02/2021
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
862 869 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
458 662 135 018 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
391 946 223 788 491 058 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
306 661 528 705 770 318 067 916 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 13 | Giải nhất - 1Tỷ | 1 |
| Giải nhì - 350K | 132 | Giải nhì - 40Tr | 1 |
| Giải ba - 210K | 133 | Giải ba - 10Tr | 2 |
| Giải tư - 100K | 255 | Giải tư - 5Tr | 33 |
| Giải năm - 1Tr | 57 | ||
| Giải sáu - 150K | 363 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,085 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000269 | T.Hai, ngày 01/02/2021
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
126 109 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
618 551 173 392 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
359 728 216 026 096 149 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
817 679 118 786 156 301 546 088 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 69 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 147 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 110 | Giải ba - 10Tr | 4 |
| Giải tư - 100K | 161 | Giải tư - 5Tr | 27 |
| Giải năm - 1Tr | 52 | ||
| Giải sáu - 150K | 533 | ||
| Giải bảy - 40K | 4,355 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000268 | T.Sáu, ngày 29/01/2021
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
273 198 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
713 900 373 491 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
841 794 715 945 962 299 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
812 147 857 366 117 733 163 651 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 25 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 63 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 121 | Giải ba - 10Tr | 3 |
| Giải tư - 100K | 167 | Giải tư - 5Tr | 4 |
| Giải năm - 1Tr | 23 | ||
| Giải sáu - 150K | 373 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,155 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000267 | T.Tư, ngày 27/01/2021
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
037 159 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
407 146 568 539 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
525 896 240 750 101 600 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
659 726 237 821 060 827 289 030 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 42 | Giải nhất - 1Tỷ | 1 |
| Giải nhì - 350K | 143 | Giải nhì - 40Tr | 1 |
| Giải ba - 210K | 105 | Giải ba - 10Tr | 1 |
| Giải tư - 100K | 130 | Giải tư - 5Tr | 3 |
| Giải năm - 1Tr | 24 | ||
| Giải sáu - 150K | 356 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,703 | ||
Tường Thuật Trực Tiếp
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
00 ( 13 ngày )
80 ( 12 ngày )
40 ( 11 ngày )
57 ( 11 ngày )
72 ( 10 ngày )
21 ( 8 ngày )
03 ( 7 ngày )
08 ( 7 ngày )
52 ( 7 ngày )
59 ( 7 ngày )
|
Miền Bắc
|
84 ( 21 ngày )
31 ( 13 ngày )
06 ( 12 ngày )
74 ( 12 ngày )
24 ( 11 ngày )
28 ( 11 ngày )
52 ( 11 ngày )
44 ( 10 ngày )
71 ( 10 ngày )
|







